lại quả

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần lễ vật được giữ lại để tặng lại: "lại quả" một phần trong các lễ vật (thường trong lễ sêu, lễ hỏi, lễ cưới) được chủ nhà giữ lại, không dùng hết, để sau đó đem tặng lại cho chính những người đã mang lễ vật đến biếu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo phong tục, nhà gái thường phần lại quả cho nhà trai sau lễ ăn hỏi. (Theo phong tục, nhà gái thường phần quà lại cho nhà trai sau lễ ăn hỏi.)
    • Lễ vật đầy đặn nên phần lại quả cũng rất chu đáo. (Lễ vật đầy đặn nên phần quà biếu lại cũng rất chu đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phần lại quả": Cụm danh từ chỉ chính phần lễ vật được tặng lại.

    • Phần lại quả thể hiện sự biết ơn lịch sự của gia chủ. (Phần quà tặng lại thể hiện sự biết ơn lịch sự của gia chủ.)
  • "Làm lại quả": Hành động chuẩn bị thực hiện việc tặng lại phần lễ vật.

    • Sau khi nhận lễ, gia đình chúng tôi phải lo làm lại quả cho họ hàng. (Sau khi nhận lễ, gia đình chúng tôi phải lo chuẩn bị quà tặng lại cho họ hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lại mặt (danh từ): Một khái niệm tương tự trong nghi lễ, chỉ việc đáp lễ, đền đáp lại sau khi nhận được quà biếu hoặc sự giúp đỡ.
  • Đáp lễ (động từ): Hành động đáp trả, tặng quà lại để tỏ lòng biết ơn.
Từ đồng nghĩa
  • Quà lại: Quà tặng lại (cách nói thông tục, hiện đại hơn).
  • Vật đáp lễ: Vật phẩm dùng để đáp lễ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lại quả" một từ cổ (), thường chỉ được dùng trong văn cảnh nói về phong tục, nghi lễ truyền thống của người Việt, đặc biệt trong các đám hỏi, đám cưới xưa.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các cụm như "quà lại", "phần quà biếu lại" hoặc "đáp lễ" thay thế.
  1. Phần lễ sêu, lễ hỏi, lễ cưới bớt lại để tặng lại người đã đưa ().

Từ gần giống